stratège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà chiến lược: Người có khả năng hoạch định và chỉ đạo các chiến lược, đặc biệt trong quân sự, chính trị hoặc kinh doanh, với tầm nhìn dài hạn và sự tính toán kỹ lưỡng.
- Thống tướng: (Sử dụng trong lịch sử quân sự) Chỉ huy cấp cao, tư lệnh quân đội.
- Tư lệnh: (Sử học, cổ Hy Lạp) Chức vụ chỉ huy quân sự cao cấp, thường là một trong mười vị tướng được bầu cử hàng năm ở Athens.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Sun Tzu est considéré comme un grand stratège militaire. (Tôn Tử được coi là một nhà chiến lược quân sự vĩ đại.)
- Le PDG de cette entreprise est un stratège brillant pour le marché international. (Tổng giám đốc của công ty này là một nhà chiến lược xuất sắc cho thị trường quốc tế.)
- À Athènes, les dix stratèges étaient élus chaque année. (Ở Athens, mười vị tư lệnh được bầu cử hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un fin stratège": Một nhà chiến lược tinh tế, sắc sảo.
- Il a manœuvré ses adversaires avec l'habileté d'un fin stratège. (Ông ta đã vận động các đối thủ với sự khéo léo của một nhà chiến lược tinh tế.)
"Stratège politique/économique": Nhà chiến lược chính trị/kinh tế.
- Elle est consultée en tant que stratège politique pour la campagne électorale. (Bà ấy được tham vấn với tư cách là nhà chiến lược chính trị cho chiến dịch bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Stratégie (danh từ giống cái): Chiến lược.
- Ils ont élaboré une nouvelle stratégie de vente. (Họ đã xây dựng một chiến lược bán hàng mới.)
Stratégique (tính từ): (Thuộc về) chiến lược, mang tính chiến lược.
- Cette position stratégique est cruciale pour la défense. (Vị trí chiến lược này là then chốt cho việc phòng thủ.)
Stratégiquement (trạng từ): Một cách có chiến lược.
- La ville est stratégiquement située près du fleuve. (Thành phố được đặt một cách có chiến lược gần con sông.)
Từ đồng nghĩa
- Tacticien: Nhà chiến thuật (thiên về các biện pháp cụ thể, ngắn hạn hơn so với ).
- Meneur de jeu: Người điều khiển, dẫn dắt cuộc chơi (thường dùng trong chính trị hoặc các tình huống cạnh tranh).
- Commandant: Chỉ huy, tư lệnh (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Agir en stratège: Hành động như một nhà chiến lược.
- Face à la crise, il a agi en véritable stratège. (Trước cuộc khủng hoảng, ông ta đã hành động như một nhà chiến lược đích thực.)
Se révéler stratège: Tỏ ra là một nhà chiến lược.
- Dans les négociations difficiles, elle s'est révélée stratège. (Trong các cuộc đàm phán khó khăn, cô ấy đã tỏ ra là một nhà chiến lược.)
Thành ngữ liên quan
- Être un stratège de l'ombre: Là một nhà chiến lược trong bóng tối, người vạch kế hoạch mà không xuất hiện trực tiếp.
- On dit qu'il est le stratège de l'ombre derrière ce succès. (Người ta nói ông ấy là nhà chiến lược trong bóng tối đằng sau thành công này.)
danh từ giống đực
- nhà chiến lược
- thống tướng
- (sử học) tư lệnh (cổ Hy Lạp)