stratégie

Học thuật
Thân thiện
stratégie

Une équipe d'échecs discute de sa stratégie autour d'un échiquier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chiến lược: Một kế hoạch tổng thể, dài hạn toàn diện được thiết kế để đạt được một mục tiêu quan trọng, đặc biệt trong quân sự, chính trị, kinh doanh hoặc trò chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La stratégie de l'entreprise a été un succès. (Chiến lược của công ty đã thành công.)
    • Il réfléchit à une bonne stratégie pour gagner au jeu d'échecs. (Anh ấy đang suy nghĩ về một chiến lược tốt để thắng ván cờ.)
    • Le général a expliqué sa stratégie militaire. (Vị tướng đã giải thích chiến lược quân sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stratégie de communication": Chiến lược truyền thông.

    • Ils ont besoin d'une nouvelle stratégie de communication. (Họ cần một chiến lược truyền thông mới.)
  • "Par stratégie": lý do chiến lược, một cách tính toán.

    • Il a fait cela par stratégie, pas par amitié. (Anh ta làm điều đó chiến lược, không phải tình bạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Stratège (danh từ giống đực/giống cái): Nhà chiến lược, người vạch kế hoạch.

    • C'est un brillant stratège. (Đómột nhà chiến lược xuất sắc.)
  • Stratégique (tính từ): (Thuộc về) chiến lược, mang tính chiến lược.

    • Une décision stratégique. (Một quyết định mang tính chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan (danh từ giống đực): Kế hoạch.
  • Tactique (danh từ giống cái): Sách lược, chiến thuật (thường ngắn hạn cụ thể hơn chiến lược).
Các cụm từ liên quan
  • Élaborer une stratégie: Xây dựng/Vạch ra một chiến lược.

    • Le comité doit élaborer une stratégie pour les cinq prochaines années. (Ủy ban phải xây dựng một chiến lược cho năm năm tới.)
  • Mettre en œuvre une stratégie: Triển khai/Thực hiện một chiến lược.

    • La difficulté est de mettre en œuvre cette stratégie. (Khó khăntriển khai chiến lược này.)
Thành ngữ liên quan
  • La stratégie du choc: Chiến lược sốc (dựa trên ý tưởng tạo ra các sốc để đạt được thay đổi).
    • Certains gouvernements utilisent la stratégie du choc. (Một số chính phủ sử dụng chiến lược sốc.)
stratégie

Une équipe d'échecs discute de sa stratégie autour d'un échiquier.

danh từ giống cái
  1. chiến lược
    • Stratégie navale
      chiến lược thủy quân
    • Stratégie électorale
      chiến lược bầu cử

Từ gần giống