stratégie

danh từ giống cái
  1. chiến lược
    • Stratégie navale
      chiến lược thủy quân
    • Stratégie électorale
      chiến lược bầu cử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stratégie
Une équipe d'échecs discute de sa stratégie autour d'un échiquier.