stratégique

Học thuật
Thân thiện
stratégique

Une ville fortifiée occupe une position stratégique sur une colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chiến lược: Liên quan đến việc hoạch định các kế hoạch tổng thể, dài hạn để đạt được mục tiêu quan trọng, thường trong quân sự, chính trị hoặc kinh doanh.
    • tầm quan trọng then chốt: Chỉ một vị trí, quyết định hoặc nguồn lực ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của một kế hoạch lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La décision de construire cette usine ici est stratégique pour l'entreprise. (Quyết định xây nhà máy nàyđây mang tính chiến lược đối với công ty.)
    • Cette colline est une position stratégique pour l'armée. (Ngọn đồi nàymột vị trí chiến lược đối với quân đội.)
    • Un bombardement stratégique vise à affaiblir les capacités de l'ennemi sur le long terme. (Một cuộc ném bom chiến lược nhằm làm suy yếu khả năng của kẻ thù về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alliance stratégique": Liên minh chiến lược. Một sự hợp tác lâu dài giữa các quốc gia hoặc công ty để theo đuổi các mục tiêu chung quan trọng.

    • Les deux entreprises ont formé une alliance stratégique pour conquérir le marché asiatique. (Hai công ty đã thành lập một liên minh chiến lược để chinh phục thị trường châu Á.)
  • "Réserves stratégiques": Dự trữ chiến lược. Nguồn cung cấp vật chất (như dầu mỏ, lương thực) được tích trữ để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng.

    • Le pays maintient des réserves stratégiques de pétrole. (Đất nước duy trì các kho dự trữ dầu mỏ chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratège (danh từ): Nhà chiến lược, người hoạch định chiến lược.

    • C'est un stratège militaire brillant. (Ông ấymột nhà chiến lược quân sự xuất sắc.)
  • Stratégie (danh từ giống cái): Chiến lược.

    • Ils ont élaboré une nouvelle stratégie commerciale. (Họ đã xây dựng một chiến lược thương mại mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital (adj): Chủ chốt, then chốt (nhấn mạnh tầm quan trọng).
  • Décisif (adj): Quyết định (nhấn mạnh khả năng quyết định kết quả).
Các cụm từ liên quan
  • Partenariat stratégique: Quan hệ đối tác chiến lược. (Cụm danh từ)
  • Vue stratégique: Tầm nhìn chiến lược. (Cụm danh từ)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer une carte stratégique: Ra một nước bài chiến lược (thực hiện một hành động được tính toán kỹ lưỡng để đạt lợi thế).
    • En investissant dans la recherche, l'entreprise joue une carte stratégique. (Bằng cách đầu vào nghiên cứu, công ty đang ra một nước bài chiến lược.)
stratégique

Une ville fortifiée occupe une position stratégique sur une colline.

tính từ
  1. xem stratégie
    • Bombardement stratégique
      cuộc ném bom chiến lược

Từ chứa "stratégique"