stratégiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có chiến lược, theo chiến lược: Chỉ cách hành động được suy tính, lên kế hoạch kỹ lưỡng nhằm đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc một lợi thế quan trọng.
- Về mặt chiến lược, xét theo tầm quan trọng chiến lược: Nhấn mạnh đến giá trị, vị trí hoặc tầm quan trọng liên quan đến một kế hoạch tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'entreprise a placé son nouveau centre de recherche stratégiquement près des grandes universités. (Công ty đã đặt trung tâm nghiên cứu mới của mình một cách có chiến lược gần các trường đại học lớn.)
- Cette ville est stratégiquement importante pour le contrôle de la région. (Thành phố này quan trọng về mặt chiến lược đối với việc kiểm soát khu vực.)
- Il a choisi ses mots stratégiquement pour ne blesser personne. (Anh ấy đã chọn lựa từ ngữ một cách có chiến lược để không làm tổn thương ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positionné stratégiquement": được định vị/bố trí một cách chiến lược.
- Le château était positionné stratégiquement au sommet de la colline. (Lâu đài được bố trí một cách chiến lược trên đỉnh đồi.)
"Agir stratégiquement": hành động một cách có chiến lược.
- Pour gagner ce marché, il faut agir stratégiquement et avec patience. (Để chiếm lĩnh thị trường này, cần phải hành động một cách có chiến lược và kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Stratégique (tính từ): (thuộc) chiến lược, có tính chiến lược.
- Une décision stratégique. (Một quyết định mang tính chiến lược.)
Stratège (danh từ): nhà chiến lược, người vạch kế hoạch.
- Un grand stratège militaire. (Một nhà chiến lược quân sự lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tactiquement: một cách có tính toán, về mặt chiến thuật (thường cho mục tiêu ngắn hạn hơn).
- Judicieusement: một cách sáng suốt, khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho phó từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.
phó từ
- theo chiến lược, về mặt chiến trường