strategically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách chiến lược: "strategically" mô tả hành động được thực hiện dựa trên một kế hoạch hoặc chiến lược tổng thể, nhằm đạt được lợi thế hoặc mục tiêu dài hạn.
- Liên quan đến chiến lược: Từ này nhấn mạnh việc suy nghĩ hoặc hành động có tính toán, không phải ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đặt cửa hàng mới của mình một cách chiến lược ở trung tâm thành phố.)
- (Cô ấy chờ đợi thời điểm thích hợp để nói một cách chiến lược.)
- (Vị tướng triển khai quân đội của mình một cách chiến lược để bảo vệ biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strategically important": quan trọng về mặt chiến lược, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kinh doanh.
- The port is strategically important for trade. (Cảng này quan trọng về mặt chiến lược cho thương mại.)
"strategically placed": được đặt ở vị trí có lợi thế chiến lược.
- The cameras were strategically placed to monitor all entrances. (Các camera được đặt ở vị trí chiến lược để giám sát tất cả lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Strategy (danh từ): chiến lược.
- We need a new strategy for marketing. (Chúng ta cần một chiến lược mới cho tiếp thị.)
- Strategic (tính từ): thuộc về chiến lược, mang tính chiến lược.
- This is a strategic decision. (Đây là một quyết định mang tính chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
- Tactically: về mặt chiến thuật (nhấn mạnh vào hành động ngắn hạn, khác với "strategically" nhấn mạnh vào mục tiêu dài hạn).
- Calculatedly: một cách có tính toán (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hơn).
- Deliberately: một cách có chủ đích (nhưng không nhất thiết dựa trên chiến lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng "strategically" thường kết hợp với các động từ như:
- Plan strategically: lập kế hoạch một cách chiến lược.
- We need to plan strategically for the future. (Chúng ta cần lập kế hoạch một cách chiến lược cho tương lai.)
- Act strategically: hành động một cách chiến lược.
- The team acted strategically to win the contract. (Nhóm đã hành động một cách chiến lược để giành được hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:
- "Play strategically": chơi một cách chiến lược (thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi).
- In chess, you must think strategically to win. (Trong cờ vua, bạn phải suy nghĩ một cách chiến lược để chiến thắng.)