strategical

/strə'ti:dʤik/ Cách viết khác : (strategical) /strə'ti:dʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
strategical

The general made a strategical decision to move the troops.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chiến lược: Liên quan đến việc lập kế hoạch tổng thể, dài hạn để đạt được mục tiêu quan trọng, đặc biệt trong quân sự, kinh doanh hoặc chính trị. Từ này nhấn mạnh đến tầm quan trọng then chốt đối với thành công của một kế hoạch lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The general discussed the strategical advantages of the hill. (Vị tướng đã thảo luận về những lợi thế chiến lược của ngọn đồi.)
    • Making a strategical alliance was crucial for the company's expansion. (Việc thiết lập một liên minh chiến lược rất quan trọng cho sự mở rộng của công ty.)
    • The bridge is of strategical importance for supplying the troops. (Cây cầu tầm quan trọng chiến lược đối với việc tiếp tế cho quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strategical thinking": Tư duy chiến lược, khả năng suy nghĩ lập kế hoạch cho các mục tiêu dài hạn.

    • The CEO is known for her strategical thinking. (Nữ CEO được biết đến với tư duy chiến lược của .)
  • "Strategical planning": Hoạch định chiến lược, quá trình xác định chiến lược đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực.

    • The board is focused on strategical planning for the next five years. (Hội đồng quản trị đang tập trung vào hoạch định chiến lược cho năm năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Strategic (adj): (thuộc) chiến lược. Đây dạng tính từ phổ biến thường được dùng thay thế cho "strategical" trong hầu hết ngữ cảnh.

    • They made a strategic decision to invest in new technology. (Họ đã đưa ra một quyết định chiến lược đầu vào công nghệ mới.)
  • Strategy (n): chiến lược, kế hoạch tổng thể.

    • The company's marketing strategy was very successful. (Chiến lược marketing của công ty đã rất thành công.)
  • Strategist (n): nhà chiến lược, người lập kế hoạch chiến lược.

    • He is a brilliant military strategist. (Ông ấy một nhà chiến lược quân sự xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactical (adj): (thuộc) chiến thuật, thường liên quan đến các hành động ngắn hạn, cụ thể để đạt mục tiêu nhỏ hơn trong một chiến lược lớn.
  • Calculated (adj): được tính toán kỹ lưỡng, chủ đích.
  • Key (adj): then chốt, chủ chốt.
Lưu ý sử dụng
  • "Strategical" "Strategic": Hai từ này có nghĩa giống hệt nhau có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "strategic" dạng phổ biến được ưa dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại. "Strategical" thường gặp trong các văn bản hoặc mang tính học thuật cao.
  • Từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố tầm ảnh hưởng lớn, quyết định đến kết quả cuối cùng, như vị trí, quyết định, tài nguyên, hoặc liên minh.
strategical

The general made a strategical decision to move the troops.

tính từ
  1. (thuộc) chiến lược
    • strategic position
      vị trí chiến lược

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "strategical"