strategics

/strə'ti:dʤiks/
Học thuật
Thân thiện
strategics

A general studies strategics on a large map.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Khoa học chiến lược: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các nguyên tắc phương pháp xây dựng, hoạch định chiến lược một cách tổng quát, thường trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general's deep understanding of strategics led the army to victory. (Hiểu biết sâu sắc về khoa học chiến lược của vị tướng đã dẫn dắt quân đội tới chiến thắng.)
    • Modern business strategics involve data analysis and market forecasting. (Khoa học chiến lược kinh doanh hiện đại bao gồm phân tích dữ liệu dự báo thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The strategics of the situation": Các nguyên tắc chiến lược áp dụng cho một tình huống cụ thể.
    • We must consider the strategics of the situation before making a move. (Chúng ta phải xem xét các nguyên tắc chiến lược của tình huống trước khi hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Strategy (n): Chiến lược, kế hoạch hành động tổng thể để đạt mục tiêu dài hạn.

    • Their marketing strategy was very effective. (Chiến lược tiếp thị của họ rất hiệu quả.)
  • Strategic (adj): (Thuộc về) chiến lược, tầm quan trọng chiến lược.

    • This bridge is of strategic importance. (Cây cầu này tầm quan trọng chiến lược.)
  • Strategist (n): Nhà chiến lược, người hoạch định chiến lược.

    • She is a brilliant military strategist. ( ấy một nhà chiến lược quân sự xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Science of strategy: Khoa học về chiến lược.
  • Strategic studies: Nghiên cứu chiến lược.
Lưu ý
  • Từ "strategics" ít phổ biến hơn so với "strategy". thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn cao để chỉ về chiến lược, hơn một kế hoạch cụ thể.
strategics

A general studies strategics on a large map.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. khoa học chiến lược