strategist

/strætidʤist/
Học thuật
Thân thiện
strategist

A military strategist studies a detailed map of the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chiến lược: Một người chuyên môn trong việc hoạch định thực hiện các kế hoạch, chiến lược dài hạn tổng thể để đạt được mục tiêu lớn, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, kinh doanh, hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general was a brilliant strategist who won many battles. (Vị tướng đó một nhà chiến lược xuất sắc, người đã thắng nhiều trận đánh.)
    • As a marketing strategist, her job is to plan long-term campaigns for the company. (Với tư cách một nhà chiến lược tiếp thị, công việc của ấy lập kế hoạch cho các chiến dịch dài hạn của công ty.)
    • He is considered the chief strategist behind the party's election victory. (Ông ấy được coi nhà chiến lược trưởng đứng sau chiến thắng bầu cử của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political strategist": nhà chiến lược chính trị.

    • The candidate hired a team of political strategists. (Ứng viên đã thuê một đội ngũ các nhà chiến lược chính trị.)
  • "Military strategist": nhà chiến lược quân sự.

    • Sun Tzu is a famous ancient military strategist. (Tôn Tử một nhà chiến lược quân sự nổi tiếng thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Strategic (adj): (thuộc về) chiến lược, mang tính chiến lược.

    • The company made a strategic decision to enter the Asian market. (Công ty đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược để thâm nhập thị trường châu Á.)
  • Strategize (động từ, ít phổ biến hơn): hoạch định chiến lược.

    • The team needs to strategize for the upcoming project. (Nhóm cần hoạch định chiến lược cho dự án sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Planner: người lập kế hoạch.
  • Mastermind: người vạch kế hoạch, người chỉ đạo (thường bí mật).
  • Tactician: nhà chiến thuật (thiên về kế hoạch ngắn hạn, cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "strategist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "strategist")

strategist

A military strategist studies a detailed map of the battlefield.

danh từ
  1. nhà chiến lược