strategus
/strə'ti:gəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy quân sự (trong lịch sử Hy Lạp cổ đại): "Strategus" là một danh hiệu hoặc chức vụ chỉ người lãnh đạo quân đội, đặc biệt là trong các thành bang Hy Lạp thời cổ đại như Athens.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pericles was elected as a strategus in Athens. (Pericles được bầu làm một vị chỉ huy quân sự ở Athens.)
- The council of ten strategi was responsible for the army and navy. (Hội đồng mười vị chỉ huy quân sự chịu trách nhiệm về lục quân và hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The office of strategus": chức vụ chỉ huy quân sự.
- He held the office of strategus for several years. (Ông ấy giữ chức vụ chỉ huy quân sự trong nhiều năm.)
- "To be appointed strategus": được bổ nhiệm làm chỉ huy quân sự.
- The most capable general was appointed strategus. (Vị tướng tài giỏi nhất được bổ nhiệm làm chỉ huy quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Strategi (n, số nhiều): dạng số nhiều của "strategus".
- The ten strategi met to plan the defense. (Mười vị chỉ huy quân sự đã họp để lên kế hoạch phòng thủ.)
- Strategy (n): chiến lược, kế hoạch tổng thể để đạt mục tiêu.
- Their military strategy was brilliant. (Chiến lược quân sự của họ rất xuất sắc.)
- Strategist (n): nhà chiến lược, người lập kế hoạch.
- He is considered a great military strategist. (Ông ấy được coi là một nhà chiến lược quân sự vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Military commander: chỉ huy quân sự.
- General: tướng quân, tướng lĩnh.
danh từ, số nhiều strategi
- (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) người chỉ huy quân sự