strathspey

/stræθ'spei/
Học thuật
Thân thiện
strathspey

A group of dancers performs a traditional strathspey in a grand wooden hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu múa truyền thống của Scotland: "Strathspey" một điệu múa dân gian Scotland nhịp điệu đặc trưng, thường chậm rãi trang trọng hơn so với các điệu reel của Scotland.
    • Bản nhạc được soạn cho điệu múa này: "Strathspey" cũng dùng để chỉ bản nhạc được sáng tác để phục vụ cho việc biểu diễn điệu múa cùng tên, thường được chơi bằng đàn violin, đàn túi (bagpipes), hoặc trong các dàn nhạc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dancers performed a traditional strathspey. (Các công đã biểu diễn một điệu strathspey truyền thống.)
    • This tune is a beautiful strathspey. (Giai điệu này một bản strathspey tuyệt đẹp.)
    • He composed a new strathspey for the festival. (Ông ấy đã sáng tác một bản strathspey mới cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Play a strathspey": Chơi một bản nhạc strathspey.

    • The fiddler played a slow and elegant strathspey. (Người chơi đàn violin đã chơi một bản strathspey chậm rãi thanh lịch.)
  • "Dance to a strathspey": Nhảy theo điệu nhạc strathspey.

    • Couples danced to a gentle strathspey. (Các cặp đôi nhảy theo một bản strathspey nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reel (n): Một điệu nhảy dân gian Scotland khác, thường nhịp độ nhanh sôi động hơn so với strathspey.
  • Jig (n): Một điệu nhảy dân gian phổ biến khác trong âm nhạc Celtic Scotland, nhịp điệu đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Scottish dance: Điệu nhảy Scotland (nghĩa rộng, không đặc trưng cho strathspey).
  • Traditional tune: Giai điệu truyền thống (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • Từ "strathspey" bắt nguồn từ tên của thung lũng Strathspey ở Scotland, nơi điệu nhảy này được cho nguồn gốc.
  • Trong âm nhạc, strathspey thường đặc điểm sử dụng nhiều nốt "dotted rhythm" (nhịp chấm dôi) "Scotch snap" (một kiểu tiết tấu đặc trưng ngắn-dài).
strathspey

A group of dancers performs a traditional strathspey in a grand wooden hall.

danh từ
  1. điệu múa xtratxpê (của Ê-cốt)
  2. nhạc cho điệu múa xtratxpê