straticulate

/strə'tikjulit/
Học thuật
Thân thiện
straticulate

The rock formation is straticulate, with distinct thin layers visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa , Địa chất) Xếp thành tầng mỏng: Mô tả các lớp đá hoặc trầm tích được sắp xếp thành những tầng, lớp rất mỏng, có thể quan sát được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified a straticulate layer of shale in the cliff face. (Nhà địa chất học đã xác định một lớp đá phiến sét xếp thành tầng mỏng trên vách đá.)
    • The straticulate structure of the sediment suggests calm, consistent deposition over a long period. (Cấu trúc xếp thành tầng mỏng của trầm tích cho thấy quá trình lắng đọng êm đềm đều đặn trong một thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Straticulate layering": Sự phân lớp thành tầng mỏng.
    • The core sample revealed fine straticulate layering. (Mẫu lõi khoan cho thấy sự phân lớp thành tầng mỏng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratification (n): Sự phân tầng, sự xếp lớp (khái niệm chung hơn).
    • The stratification of the rock layers tells a story of Earth's history. (Sự phân tầng của các lớp đá kể một câu chuyện về lịch sử Trái Đất.)
  • Laminated (adj): Dạng phiến mỏng, lớp. (Từ gần nghĩa, thường dùng cho vật liệu như gỗ hoặc đá mỏng hơn).
    • The laminated shale easily splits into thin sheets. (Đá phiến sét dạng phiến mỏng dễ dàng tách thành các tấm mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinly bedded: lớp mỏng.
  • Laminar: Dạng lớp, dạng phiến (thường dùng trong vật /chất lỏng, nhưng có thể áp dụng cho địa chất theo ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Straticulate" một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong địa chất học, được sử dụng để mô tả một đặc điểm cụ thể của đá trầm tích. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
straticulate

The rock formation is straticulate, with distinct thin layers visible.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) xếp thành tầng mỏng