stratifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân tầng; thành tầng: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc được hình thành từ nhiều lớp mỏng xếp chồng lên nhau. Các lớp này có thể có cùng hoặc khác thành phần.
- Có cấu trúc lớp: Chỉ đặc điểm của một vật liệu hoặc đối tượng được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bois stratifié est très utilisé pour les meubles. (Gỗ dán ép được sử dụng rất nhiều pour đồ nội thất.)
- On observe des roches stratifiées dans cette falaise. (Người ta quan sát thấy những tảng đá phân tầng ở vách núi này.)
- Une société stratifiée comporte plusieurs classes sociales. (Một xã hội phân tầng bao gồm nhiều giai cấp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verre *stratifié"*: Kính an toàn, kính dán. Đây là loại kính gồm hai hoặc nhiều lớp kính dán với nhau bằng một lớp phim nhựa, khi vỡ sẽ không bị văng ra.
- Les pare-brise des voitures sont en verre stratifié. (Kính chắn gió của ô tô được làm bằng kính dán an toàn.)
- "Bois *stratifié"*: Gỗ dán ép, gỗ công nghiệp. Vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng dán keo ép chặt lại.
- Le sol en bois stratifié est facile à installer. (Sàn gỗ dán ép rất dễ lắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratifier (động từ): Làm thành tầng, phân tầng.
- Le froid peut stratifier les couches d'eau dans un lac. (Cái lạnh có thể làm phân tầng các lớp nước trong một hồ.)
- Stratification (danh từ): Sự phân tầng, cấu trúc lớp.
- La stratification sociale est un sujet d'étude en sociologie. (Sự phân tầng xã hội là một chủ đề nghiên cứu trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
- Superposé: Xếp chồng lên nhau.
- Feuilleté: Có dạng từng lớp, từng lá mỏng (thường dùng cho đá hoặc bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)
tính từ
- phân tầng; thành tầng
- Couches stratifieéslớp phân tầng