stratifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp thành tầng, phân tầng: Hành động sắp xếp, tổ chức hoặc phân chia một nhóm, một hệ thống hoặc dữ liệu thành các lớp, các tầng khác nhau dựa trên những tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les sociologues stratifient souvent la population selon le revenu et la profession. (Các nhà xã hội học thường phân tầng dân số theo thu nhập và nghề nghiệp.)
- Pour analyser les résultats, il faut d'abord stratifier les données par âge. (Để phân tích kết quả, trước tiên cần phân tầng dữ liệu theo độ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thống kê và nghiên cứu: "Stratifier" thường được dùng để chỉ việc phân chia một mẫu nghiên cứu thành các nhóm nhỏ đồng nhất (gọi là các tầng) trước khi lấy mẫu hoặc phân tích, nhằm đảm bảo tính đại diện.
- Avant de procéder à l'enquête, nous devons stratifier l'échantillon par région géographique. (Trước khi tiến hành khảo sát, chúng tôi phải phân tầng mẫu theo vùng địa lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratification (n): sự phân tầng, sự xếp thành lớp.
- La stratification sociale est un sujet d'étude important. (Sự phân tầng xã hội là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.)
- Stratifié, stratifiée (adj): được phân tầng, có cấu trúc thành lớp.
- Un échantillon stratifié. (Một mẫu được phân tầng.)
Từ đồng nghĩa
- Classer par couches: phân loại thành các lớp.
- Hiérarchiser: sắp xếp theo thứ bậc (nhấn mạnh đến thứ tự trên dưới).
Từ trái nghĩa
- Mélanger: trộn lẫn.
- Uniformiser: làm cho đồng nhất.
ngoại động từ
- xếp thành tầng, phân tầng