stratigraphie

Học thuật
Thân thiện
stratigraphie

L'archéologue étudie la stratigraphie d'un site de fouilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, Địa lý) Địa tầng học: Môn khoa học nghiên cứu về sự sắp xếp, tuổi tương đối mối quan hệ của các lớp đá (địa tầng) trong vỏ Trái Đất.
    • (Khảo cổ học) Sự khảo cứu phân tầng: Phương pháp nghiên cứu các lớp đất, trầm tích tại một di chỉ khảo cổ để xác định trình tự thời gian mối quan hệ của các hiện vật, cấu trúc được tìm thấy.
    • (Y học) Sự chụp tia X tầng: Kỹ thuật chụp X-quang cho phép ghi lại hình ảnh của một lớp cơ thể cụ thể, làm các cấu trúc trong lớp đó trong khi làm mờ các lớp phía trước phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stratigraphie est essentielle pour comprendre l'histoire géologique d'une région. (Địa tầng học rất cần thiết để hiểu lịch sử địa chất của một khu vực.)
    • Les archéologues utilisent la stratigraphie pour dater les objets trouvés sur le site. (Các nhà khảo cổ học sử dụng sự khảo cứu phân tầng để xác định niên đại của các hiện vật tìm thấy tại di chỉ.)
    • Le médecin a demandé une stratigraphie pulmonaire. (Bác sĩ đã yêu cầu một ca chụp tia X tầng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de stratigraphie": Nguyên tắc địa tầng học (ví dụ: nguyên tắc chồng chất, nguyên tắc liên tục ngang).

    • Le principe de superposition est un fondement de la stratigraphie. (Nguyên tắc chồng chấtmột nền tảng của địa tầng học.)
  • "Coupe stratigraphique": Mặt cắt địa tầng, một biểu đồ hoặc hình vẽ thể hiện trình tự các lớp đá hoặc trầm tích tại một địa điểm.

    • La coupe stratigraphique révèle plusieurs périodes d'occupation. (Mặt cắt địa tầng tiết lộ nhiều giai đoạn cư trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratigraphique (tính từ): thuộc về địa tầng học, thuộc về sự phân tầng.

    • Une étude stratigraphique détaillée. (Một nghiên cứu địa tầng học chi tiết.)
  • Stratigraphe (danh từ): nhà địa tầng học.

    • Elle est stratigraphe à l'université. ( ấymột nhà địa tầng họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong địa chất): Géologie historique (địa chất lịch sử - một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
  • (Trong khảo cổ): Analyse des couches (phân tích các lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "stratigraphie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "stratigraphie".

stratigraphie

L'archéologue étudie la stratigraphie d'un site de fouilles.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) địa tầng học
  2. (khảo cổ học) sự khảo cứu phân tầng
  3. (y học) sự chụp tia X tầng