stratigraphique

Học thuật
Thân thiện
stratigraphique

L'étude stratigraphique révèle les différentes couches de roches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa tầng học: Chỉ những liên quan đến việc nghiên cứu các lớp đất đá, sự sắp xếp, tuổi tương đối lịch sử của chúng trong vỏ Trái Đất.
    • Thuộc về thứ tự các lớp: Miêu tả đặc điểm, mối quan hệ hoặc phương pháp dựa trên sự phân bố theo tầng, lớp của các vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude stratigraphique est essentielle pour comprendre l'histoire géologique d'une région. (Một nghiên cứu địa tầngthiết yếu để hiểu lịch sử địa chất của một vùng.)
    • Les fossiles fournissent des repères stratigraphiques précieux. (Các hóa thạch cung cấp những mốc địa tầng quý giá.)
    • La coupe stratigraphique révèle plusieurs couches de sédiments. (Mặt cắt địa tầng tiết lộ nhiều lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Datation stratigraphique": Phương pháp xác định niên đại địa tầng.

    • La datation stratigraphique permet d'établir une chronologie relative des événements géologiques. (Phương pháp xác định niên đại địa tầng cho phép thiết lập một biên niên sử tương đối của các sự kiện địa chất.)
  • "Colonne stratigraphique": Cột địa tầng (biểu diễn trình tự các lớp đá tại một địa điểm).

    • La colonne stratigraphique de ce bassin sédimentaire est très complète. (Cột địa tầng của bồn trầm tích này rất hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratigraphie (danh từ giống cái): Địa tầng học, môn khoa học nghiên cứu về các lớp đất đá.

    • La stratigraphie est une branche fondamentale de la géologie. (Địa tầng họcmột nhánh cơ bản của địa chất học.)
  • Stratigraphe (danh từ): Nhà địa tầng học.

    • Le stratigraphe analyse la succession des couches rocheuses. (Nhà địa tầng học phân tích sự kế tiếp của các lớp đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux couches géologiques: Thuộc về các lớp địa chất.
  • Sédimentaire (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thuộc về trầm tích (có thể liên quan đến việc hình thành các tầng lớp).
stratigraphique

L'étude stratigraphique révèle les différentes couches de roches.

tính từ
  1. xem stratigraphie