stratosphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyển bình lưu: Lớp khí quyển của Trái Đất nằm ngay trên tầng đối lưu và dưới tầng trung lưu, nơi nhiệt độ tăng theo độ cao. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành khí tượng học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La couche d'ozone se situe dans la stratosphère. (Tầng ozone nằm trong quyển bình lưu.)
- Les avions de ligne volent généralement dans la basse stratosphère. (Máy bay thương mại thường bay ở phần thấp của quyển bình lưu.)
- La température dans la stratosphère est différente de celle de la troposphère. (Nhiệt độ trong quyển bình lưu khác với nhiệt độ ở tầng đối lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Usage figuré (sens familier): Trong ngôn ngữ thông tục, từ này đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ một trạng thái hưng phấn, hạnh phúc tột độ hoặc một vị trí xã hội rất cao, tách biệt.
- Après sa victoire, il était dans la stratosphère. (Sau chiến thắng, anh ta đang ở trên tận mây xanh / trong trạng thái cực kỳ hưng phấn.)
- Les prix de l'immobilier sont dans la stratosphère dans cette ville. (Giá bất động sản ở thành phố này cao chót vót / trên tầng mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Stratosphérique (tính từ): thuộc về quyển bình lưu; (nghĩa bóng) cực kỳ cao, khổng lồ.
- Un ballon stratosphérique (khí cầu tầng bình lưu)
- Des coûts stratosphériques (những chi phí cao ngất ngưởng)
Từ đồng nghĩa
- Couche atmosphérique supérieure: tầng khí quyển trên cao (cách nói chung, ít chính xác hơn).
- Haute atmosphère: thượng tầng khí quyển (cách nói chung).
Từ trái nghĩa
- Troposphère (danh từ giống cái): tầng đối lưu (lớp khí quyển thấp nhất, nằm dưới quyển bình lưu).
danh từ giống cái
- (khí tượng) quyển bình lưu