stratovision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Stratovision: Một kỹ thuật truyền hình trong đó tín hiệu được phát sóng từ một máy bay bay ở tầng bình lưu (stratosphère), thay vì từ một tháp phát sóng cố định trên mặt đất. Thuật ngữ này kết hợp "strato-" (liên quan đến tầng bình lưu) và "vision" (truyền hình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La stratovision a été envisagée pour améliorer la couverture télévisuelle. (Stratovision đã được xem xét để cải thiện phạm vi phủ sóng truyền hình.)
- Ce projet de diffusion par stratovision n'a jamais été commercialisé. (Dự án phát sóng bằng stratovision này chưa bao giờ được thương mại hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système de stratovision": Hệ thống stratovision.
- Les ingénieurs ont testé un système de stratovision dans les années 1950. (Các kỹ sư đã thử nghiệm một hệ thống stratovision vào những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Télédiffusion (n.f): Sự phát sóng truyền hình (nghĩa chung).
- Diffusion aérienne (n.f): Phát sóng từ trên không (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương tiện bay khác).
Từ đồng nghĩa
- Télévision par avion: Truyền hình từ máy bay (cách giải thích nghĩa đen, không phải là một thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Stratovision" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành viễn thông, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử về công nghệ truyền hình.
- sự truyền hình từ máy bay