straw boss

/'strɔ:'bɔs/
Học thuật
Thân thiện
straw boss

The straw boss directs the workers to unload the crates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giám sát cấp thấp, người đốc công phụ: Chỉ một người giám sát hoặc quản lý cấp thấp, thường trưởng nhóm trong một nhóm công nhân, quyền hạn hạn chế thường báo cáo lên một quản lý cấp cao hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lao động chân tay hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to straw boss, responsible for overseeing the new crew. (Anh ấy được thăng lên làm đốc công phụ, chịu trách nhiệm giám sát đội ngũ mới.)
    • The straw boss made sure everyone had the right tools before starting the shift. (Người giám sát cấp thấp đảm bảo mọi người đúng dụng cụ trước khi bắt đầu ca làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái không chính thức hoặc hơi khinh miệt, ám chỉ vị trí ít quyền lực thực sự, giống như một "ông phó" so với "ông chánh".
    • He has the title of supervisor, but everyone knows he's just a straw boss with no real authority. (Anh ta chức danh giám sát, nhưng mọi người đều biết anh ta chỉ một quản lý cấp thấp không thực quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreman (n): tổ trưởng, quản đốc. (Thường vị trí tương đương nhưng có thể trang trọng hơn "straw boss").
  • Supervisor (n): người giám sát, người quản lý. (Từ chung, trang trọng hơn).
  • Crew leader (n): trưởng nhóm, trưởng tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Assistant foreman: phó quản đốc.
  • Junior supervisor: giám sát viên cấp dưới.
  • Lead hand: trưởng nhóm công nhân.
Thành ngữ liên quan
  • A straw boss: thường được dùng như một cụm danh từ cố định để chỉ chức vụ này.
    • He worked his way up from laborer to a straw boss. (Anh ấy đã thăng tiến từ công nhân lên vị trí đốc công phụ.)
straw boss

The straw boss directs the workers to unload the crates.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ông phó (đối lại với ông chánh, như phó đốc công...)