straw-board

/'strɔ:bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
straw-board

A worker stacks sheets of straw-board in a factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy bồi làm bằng rơm: Một loại giấy cứng, dày, thô, được sản xuất bằng cách ép dán các lớp rơm hoặc thân cây ngũ cốc. thường được dùng trong đóng gói, làm bìa sách rẻ tiền, hoặc làm vách ngăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book had a cover made of cheap straw-board. (Cuốn sách bìa làm bằng giấy bồi rơm rẻ tiền.)
    • They used straw-board to make the partitions in the exhibition booth. (Họ đã dùng giấy bồi rơm để làm các vách ngăn trong gian hàng triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành in ấn đóng gói: "Straw-board" thường được đề cập như một vật liệu thô, kinh tế cho các sản phẩm không yêu cầu độ bền cao hoặc tính thẩm mỹ.
    • For cost-saving, the publisher chose straw-board for the textbook covers. (Để tiết kiệm chi phí, nhà xuất bản đã chọn giấy bồi rơm cho bìa sách giáo khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardboard (n): Bìa cứng, giấy bồi (nói chung, có thể làm từ nhiều loại sợi khác nhau, không nhất thiết rơm).
  • Pasteboard (n): Giấy bồi, một loại bìa cứng mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Millboard: Một loại bìa cứng dày.
  • Chipboard: Ván dăm, một loại vật liệu cứng làm từ gỗ ép (nghĩa rộng hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh vật liệu thay thế).
straw-board

A worker stacks sheets of straw-board in a factory.

danh từ
  1. giấy bồi làm bằng rơm