strawberry mark

Định nghĩa

Danh từ: Vết bớt màu dâu tây: "strawberry mark" một loại vết bớt bẩm sinh màu đỏ, mềm, thường xuất hiện trên da trẻ sơ sinh. hình dạng hơi nhô lên, giống quả dâu tây.

dụ sử dụng
  • (Đứa bé một vết bớt màu dâu tây nhỏ trên cánh tay.)
  • (Hầu hết các vết bớt màu dâu tây đều mờ dần khi đứa trẻ lớn lên.)
  • (Bác sĩ nói rằng vết bớt màu dâu tây vô hại không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strawberry mark" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả loại vết bớt mạch máu (hemangioma) phổ biếntrẻ sơ sinh.
    • The pediatrician examined the strawberry mark to ensure it wasn't causing any problems. (Bác sĩ nhi khoa đã kiểm tra vết bớt màu dâu tây để đảm bảo không gây ra vấn đề .)
Biến thể từ gần giống
  • Strawberry hemangioma (danh từ): u máu dạng dâu tây (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
    • A strawberry hemangioma is a common type of birthmark in infants. (U máu dạng dâu tây một loại vết bớt phổ biếntrẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Birthmark (danh từ): vết bớt (nói chung, không chỉ riêng màu đỏ).
  • Hemangioma (danh từ): u máu (thuật ngữ y khoa chỉ khối u mạch máu lành tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strawberry mark". Tuy nhiên, có thể dùng "fade away" (mờ dần) để mô tả sự biến mất của vết bớt:
    • The strawberry mark will gradually fade away over time. (Vết bớt màu dâu tây sẽ dần mờ đi theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "strawberry mark".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strawberry mark"

strawberry mark
A baby has a small strawberry mark on her arm.