strawberry-mark

/'strɔ:bərimɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
strawberry-mark

A newborn baby has a small strawberry-mark on her shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bớt đỏ (trên người trẻ sơ sinh): Một vết bớt bẩm sinh màu đỏ tươi hoặc đỏ tím, thường hơi nổi lên trên da, xuất hiện từ khi mới sinh hoặc ngay sau khi sinh. Tên gọi này xuất phát từ màu sắc kết cấu giống như quả dâu tây của vết bớt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was born with a small strawberry-mark on her shoulder. (Em bé sinh ra đã một vết bớt đỏ nhỏ trên vai.)
    • The doctor reassured the parents that the strawberry-mark would likely fade over time. (Bác sĩ trấn an cha mẹ rằng vết bớt đỏ rất có thể sẽ mờ dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "strawberry-mark" một thuật ngữ thông thường để chỉ một loại u mạch máu (hemangioma) lành tính phổ biếntrẻ sơ sinh.
    • Most strawberry-marks are harmless and do not require treatment. (Hầu hết các vết bớt đỏ đều vô hại không cần điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthmark (n): Vết bớt bẩm sinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại màu sắc khác nhau).
  • Hemangioma (n): U mạch máu (tên gọi y khoa chính xác hơn cho "strawberry-mark").
  • Port-wine stain (n): Vết bớt rượu vang (một loại bớt bẩm sinh khác, thường phẳng màu đỏ sẫm như rượu vang).
Từ đồng nghĩa
  • Strawberry hemangioma: U mạch máu dạng dâu tây (tên gọi y khoa đầy đủ).
  • Infantile hemangioma: U mạch máutrẻ sơ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)

strawberry-mark

A newborn baby has a small strawberry-mark on her shoulder.

danh từ
  1. bớt đỏ (trên người trẻ sơ sinh)