strawberry tomato
/'strɔ:bəritə'mɑ:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tầm bóp: Một loại cây thân thảo hàng năm, có quả mọng màu vàng hoặc đỏ, được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng, phồng lên như bong bóng khi quả chín. Tên khoa học là Physalis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strawberry tomato is also known as the ground cherry. (Cây tầm bóp còn được gọi là anh đào đất.)
- We found wild strawberry tomatoes growing at the edge of the field. (Chúng tôi tìm thấy cây tầm bóp mọc hoang ở rìa cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strawberry tomato plant": cây tầm bóp.
- The strawberry tomato plant is easy to grow in temperate climates. (Cây tầm bóp dễ trồng ở vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground cherry (n): anh đào đất (một tên gọi khác phổ biến cho cùng loại cây).
- Physalis (n): tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây tầm bóp, cây thù lù.
- Cape gooseberry (n): cây lồng đèn Nam Phi (một loài thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
- Husk tomato: cà chua vỏ (chỉ chung các loại cây có quả trong lớp vỏ).
- Bladder cherry: anh đào bong bóng (mô tả đặc điểm vỏ quả).
danh từ
- (thực vật học) cây tầm bóp