strawberry-tree

/'strɔ:bəritri:/
Học thuật
Thân thiện
strawberry-tree

A strawberry-tree grows near the edge of the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương mai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, tên khoa học Arbutus unedo, thuộc họ Thạch nam (Ericaceae). Cây này cho quả nhỏ, tròn, màu đỏ cam, bề mặt sần sùi, trông giống quả dâu tây nhưng không phải dâu tây thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strawberry-tree is native to the Mediterranean region. (Cây dương mai nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.)
    • We saw many strawberry-trees with ripe fruit during our hike. (Chúng tôi đã thấy nhiều cây dương mai quả chín trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fruit of the strawberry-tree": quả của cây dương mai.
    • The fruit of the strawberry-tree can be used to make jams and liqueurs. (Quả của cây dương mai có thể dùng để làm mứt rượu mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbutus (n): Tên gọi chung của chi thực vật , trong đó cây dương mai ().
  • Madroño (n): Tên gọi phổ biến của cây dương maiTây Ban Nha một số vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Arbutus berry tree: cây cho quả thuộc chi Arbutus.
  • Cane apple tree: (tên gọi không chính thức, ít phổ biến hơn).
strawberry-tree

A strawberry-tree grows near the edge of the forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây dương mai