streamless
/'stri:mlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thành dòng, không chảy: Mô tả trạng thái của nước hoặc chất lỏng không chảy thành một dòng liên tục, rõ ràng.
- Không có sông, không có suối: Mô tả một khu vực địa lý hoàn toàn không có sông, suối, hoặc các dòng chảy tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water in the stagnant pond was completely streamless. (Nước trong cái ao tù hoàn toàn không chảy thành dòng.)
- They explored the streamless desert for days. (Họ đã khám phá sa mạc không có suối trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "streamless expanse": vùng đất rộng lớn không có dòng chảy.
- The map showed a vast, streamless expanse in the interior. (Bản đồ cho thấy một vùng đất rộng lớn không có dòng chảy ở vùng nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Stream (n): dòng suối, dòng chảy.
- Stream (v): chảy thành dòng, phát trực tuyến.
- Streaming (adj/n): đang chảy, việc phát trực tuyến.
Từ đồng nghĩa
- Waterless: không có nước, khô cạn.
- Arid: khô hạn, cằn cỗi (thường chỉ khí hậu hoặc vùng đất).
Từ trái nghĩa
- Streaming: đang chảy thành dòng.
- Flowing: đang chảy.
- Rivered: có sông.
tính từ
- không thành dòng, không chảy (nước)
- không có sông, không có suối