streamliner

/'stri:m,lainə/
Học thuật
Thân thiện
streamliner

The new streamliner glides smoothly along the tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu hỏa (hoặc xe) thiết kế thân thuôn, khí động học: Một phương tiện giao thông, đặc biệt tàu hỏa, được thiết kế với hình dáng mượt mà, thuôn nhọn để giảm lực cản không khí tăng hiệu quả tốc độ.
    • Vật hình dáng thuôn, khí động: (Nghĩa mở rộng) Có thể chỉ bất kỳ vật thể nào được thiết kế theo hình dáng khí động học để di chuyển trơn tru.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous "Zephyr" was a beautiful streamliner that captured the public's imagination in the 1930s. (Chiếc "Zephyr" nổi tiếng một streamliner tuyệt đẹp đã chiếm lấy trí tưởng tượng của công chúng vào những năm 1930.)
    • Modern high-speed trains are the direct descendants of those early streamliners. (Các đoàn tàu cao tốc hiện đại hậu duệ trực tiếp của những chiếc streamliner thời kỳ đầu.)
    • The concept of a streamliner applies not only to trains but also to cars and aircraft. (Khái niệm streamliner không chỉ áp dụng cho tàu hỏa còn cho ô tô máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A streamliner of thought" (Ẩn dụ): Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ một quy trình, hệ thống hoặc ý tưởng đã được tinh giản tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả hơn, loại bỏ những yếu tố không cần thiết.
    • The new software update is a true streamliner, making the workflow much faster. (Bản cập nhật phần mềm mới thực sự một streamliner, giúp quy trình làm việc nhanh hơn rất nhiều.)
Biến thể từ liên quan
  • Streamline (Động từ): Làm cho thuôn, khí động hóa; tinh giản, hợp lý hóa (một quy trình).
    • The company streamlined its production to reduce costs. (Công ty đã streamline quy trình sản xuất để giảm chi phí.)
  • Streamlined (Tính từ): dáng thuôn, khí động; được tinh giản, hợp lý hóa.
    • The new car has a very streamlined design. (Chiếc xe mới thiết kế rất streamlined.)
Từ đồng nghĩa
  • High-speed train: Tàu cao tốc (chỉ cụ thể loại tàu).
  • Aerodynamic vehicle: Phương tiện khí động học (nghĩa rộng hơn, không chỉ tàu hỏa).
Lưu ý
  • Từ streamliner gắn liền với thời kỳ hoàng kim của ngành đường sắt (những năm 1930-1950), khi các đoàn tàu với thiết kế thuôn dài, bóng bẩy trở thành biểu tượng của sự hiện đại tốc độ.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch mô tả "tàu hỏa dáng thuôn/khí động" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "streamliner" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
streamliner

The new streamliner glides smoothly along the tracks.

danh từ
  1. tàu (xe) dáng thuôn, tàu (xe) dáng khí động