streamy
/'stri:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều dòng suối, có nhiều dòng sông nhỏ, có nhiều dòng nước: Miêu tả một khu vực địa lý nơi có nhiều dòng nước chảy qua.
- Như dòng suối, như dòng sông nhỏ, như dòng nước: Có hình dáng, đặc điểm hoặc chuyển động giống với một dòng chảy.
- Chảy ra, trào ra, tuôn ra, ròng ròng: Miêu tả một thứ gì đó đang chảy ra một cách dồi dào và liên tục.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Có dáng khí động học: Miêu tả hình dáng mượt mà, thon dài giúp giảm lực cản không khí hoặc nước, thường dùng cho tàu xe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The streamy valley was full of life. (Thung lũng có nhiều dòng suối tràn đầy sức sống.)
- Her long, streamy hair flowed in the wind. (Mái tóc dài, mượt như dòng suối của cô ấy bay trong gió.)
- Tears were streamy down her cheeks. (Những giọt nước mắt tuôn ròng ròng trên má cô.)
- The new car has a very streamy design. (Chiếc xe mới có thiết kế rất khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Streamy light": Ánh sáng tràn ra, tuôn ra như dòng nước.
- The streamy light from the window illuminated the dusty room. (Ánh sáng tuôn tràn từ cửa sổ chiếu sáng căn phòng đầy bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stream (n): Dòng suối, dòng chảy.
- Stream (v): Chảy thành dòng, phát trực tuyến.
- Streaming (adj/gerund): Đang chảy, đang phát trực tuyến.
- Streamlined (adj): Được tinh giản, có hình dáng khí động học.
Từ đồng nghĩa
- Flowing: chảy, tuôn chảy.
- Fluid: lỏng, chảy được; uyển chuyển.
- Aerodynamic: khí động học.
tính từ
- có nhiều dòng suối, có nhiều dòng sông nhỏ, có nhiều dòng nước
- như dòng suối, như dòng sông nhỏ, như dòng nước; chảy ra, trào ra, tuôn ra, ròng ròng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có dáng khi động (tàu xe)