street cries
/'stri:t'kraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tiếng rao hàng: Chỉ những tiếng rao, lời mời chào hoặc câu nói đặc trưng được những người bán hàng rong, người bán ở chợ hoặc người cung cấp dịch vụ trên đường phố sử dụng để thu hút sự chú ý của khách hàng. Đây là một phần của văn hóa đường phố và thương mại truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The old quarter is filled with the lively street cries of vendors selling fruit and flowers. (Khu phố cổ tràn ngập những tiếng rao hàng sống động của những người bán trái cây và hoa.)
- He recorded the traditional street cries of the city before they disappeared. (Anh ấy đã ghi âm lại những tiếng rao hàng truyền thống của thành phố trước khi chúng biến mất.)
- The street cries of the bread seller were a familiar sound every morning. (Tiếng rao của người bán bánh mì là một âm thanh quen thuộc mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to imitate street cries": bắt chước tiếng rao hàng.
- The actor is skilled at imitating the street cries of old London. (Diễn viên đó rất giỏi trong việc bắt chước tiếng rao hàng của London xưa.)
"a symphony of street cries": một bản giao hưởng của những tiếng rao hàng (cách nói hình tượng về sự hỗn độn nhưng có nhịp điệu của các tiếng rao).
- The market was a symphony of street cries, each vendor trying to be heard. (Chợ như một bản giao hưởng của những tiếng rao hàng, mỗi người bán đều cố gắng để được nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Street vendor / hawker (n): người bán hàng rong.
- Cry (n): tiếng kêu, tiếng la; (v) kêu, rao.
- Vendor's call: tiếng rao của người bán hàng (cách diễn đạt gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Vendors' calls: tiếng rao của những người bán hàng.
- Hawkers' shouts: tiếng rao của những người bán rong.
Thành ngữ liên quan
- To cry one's wares: rao bán hàng hóa của mình (một cụm động từ mô tả hành động tạo ra "street cries").
- In the past, sellers would walk through neighborhoods to cry their wares. (Ngày xưa, những người bán hàng sẽ đi qua các khu phố để rao bán hàng hóa của họ.)
danh từ số nhiều
- tiếng rao hàng