street-door

/'stri:tdɔ:/
Học thuật
Thân thiện
street-door

A family enters their home through the street-door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa nhìn ra đường phố, cửamặt đường phố: Chỉ cánh cửa chính của một tòa nhà, thường nhà ở, mở trực tiếp ra đường phố hoặc lối đi công cộng, không thông qua sân, vườn hay hành lang chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She stood waiting at the street-door. ( ấy đứng đợicửa mặt đường.)
    • The old house had a beautiful, painted street-door. (Ngôi nhà một cánh cửa mặt đường được sơn rất đẹp.)
    • Please close the street-door when you leave. (Hãy đóng cửa chính ra đường khi bạn rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả kiến trúc, bất động sản hoặc trong các câu chuyện để chỉ điểm vào/ra chính của một ngôi nhà, phân biệt với cửa sau (back door) hoặc cửa thông ra khu vực khác.
Biến thể từ gần giống
  • Front door (n): Cửa trước. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "street-door".
    • He knocked on the front door. (Anh ấy cửa trước.)
  • Main entrance (n): Lối vào chính (có thể dùng cho nhiều loại công trình hơn, không chỉ nhà ở).
    • The main entrance is on the south side of the building. (Lối vào chính nằmphía nam của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Front door: cửa trước.
  • Main door: cửa chính.
Lưu ý
  • "Street-door" một từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "street" (đường phố) "door" (cửa). Từ này ít phổ biến hơn so với "front door" trong tiếng Anh hiện đại có thể mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn một chút.
street-door

A family enters their home through the street-door.

danh từ
  1. cửa nhìn ra đường phố, cửamặt đường phố