street-sweeper
/'stri:t,swi:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quét đường: Chỉ một người lao động có công việc là quét dọn và giữ vệ sinh đường phố.
- Máy quét đường: Chỉ một loại xe hoặc thiết bị cơ giới được sử dụng để quét dọn và làm sạch đường phố một cách tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The street-sweeper starts his work early in the morning before the traffic gets heavy. (Người quét đường bắt đầu công việc của mình từ sáng sớm trước khi giao thông trở nên đông đúc.)
- The city invested in new electric street-sweepers to keep the roads clean. (Thành phố đã đầu tư vào những chiếc máy quét đường chạy điện mới để giữ cho các con đường sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as diligent as a street-sweeper": chăm chỉ như người quét đường (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chăm chỉ, cần mẫn).
- He works as diligently as a street-sweeper, never missing a detail. (Anh ấy làm việc chăm chỉ như một người quét đường, không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Street sweeping (danh từ): hành động hoặc công việc quét đường.
- Street sweeping is scheduled for every Monday. (Công việc quét đường được lên lịch vào mỗi thứ Hai.)
- Street orderly (danh từ): (từ cũ, chủ yếu dùng ở Anh) người quét đường, công nhân vệ sinh đường phố. (Đây là từ đồng nghĩa được nêu trong tham chiếu).
Từ đồng nghĩa
- Road sweeper: người/máy quét đường.
- Sanitation worker: công nhân vệ sinh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc thu gom rác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "street-sweeper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "street-sweeper")
danh từ
- (như) street_orderly
- máy quét đường