street-walk
Định nghĩa
Động từ: - Đi lang thang ngoài đường để tìm khách: "street-walk" là một động từ mang nghĩa chuyên biệt, chỉ hành động đi bộ trên đường phố với mục đích tìm kiếm khách hàng mua dâm, thường được dùng để mô tả hoạt động của gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
- (Gái mại dâm đó đang đi lang thang ngoài đường mỗi đêm để tìm khách.)
- (Cô ta bị bắt vì đi lang thang ngoài đường tìm khách ở một khu vực đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be street-walking": thường dùng ở dạng tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
- The police are cracking down on those street-walking in the area. (Cảnh sát đang trấn áp những người đi lang thang ngoài đường tìm khách trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Streetwalker (danh từ): người (thường là gái mại dâm) đi lang thang ngoài đường tìm khách.
- She was known as a streetwalker in the old part of town. (Cô ta được biết đến như một gái mại dâm ở khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Hustle: (trong ngữ cảnh mại dâm) đi tìm khách trên đường phố.
- Solicit: (hành vi) mời gọi khách hàng mua dâm nơi công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk the streets: đi lang thang ngoài đường (thường với nghĩa tìm khách mại dâm).
- Many women are forced to walk the streets to survive. (Nhiều phụ nữ bị ép buộc phải đi lang thang ngoài đường để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan
- Street-walker's beat: khu vực mà gái mại dâm thường đi lại để tìm khách.
- The police know every street-walker's beat in the city. (Cảnh sát biết mọi khu vực mà gái mại dâm thường lui tới trong thành phố.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "street-walk"