streetwalker
/'stri:t,wɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gái mại dâm, gái điếm: Một người phụ nữ hành nghề mại dâm, thường tìm kiếm khách hàng bằng cách đi bộ dọc theo các con phố hoặc khu vực công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police were cracking down on streetwalkers in the downtown area. (Cảnh sát đang siết chặt việc trấn áp những người hành nghề mại dâm ngoài đường phố ở khu vực trung tâm thành phố.)
- The novel portrayed the harsh life of a 19th-century streetwalker. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống khắc nghiệt của một gái điếm ở thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực và có tính miệt thị. Trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, các thuật ngữ trung lập hơn như "sex worker" (công nhân tình dục) có thể được ưu tiên sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Prostitute (n): gái mại dâm, gái điếm (từ chung, trung lập hơn về mặt từ vựng).
- Sex worker (n): công nhân tình dục (thuật ngữ trung lập hơn, thường dùng trong bối cảnh chính sách hoặc học thuật).
Từ đồng nghĩa
- Harlot (n): gái điếm (từ cổ, mang tính miệt thị).
- Lady of the night (n): gái điếm (cách nói văn hoa, ít phổ biến).
danh từ
- gái giang hồ, gái điếm