streeted

/'stri:tid/
Học thuật
Thân thiện
streeted

A family walks down a quiet, tree-lined streeted neighborhood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường phố, phố: Mô tả một khu vực, thị trấn hoặc khu vực đô thị được xây dựng với các con đường được quy hoạch đặt tên, thay vì chỉ những con đường mòn hoặc khu vực nông thôn không quy hoạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly developed area is now fully streeted and has proper addresses. (Khu vực mới phát triển giờ đã đầy đủ đường phố địa chỉ rõ ràng.)
    • Compared to the old village, the modern town is well-streeted and easy to navigate. (So với ngôi làng , thị trấn hiện đại này nhiều đường phố dễ đi lại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-streeted town": một thị trấn hệ thống đường phố được quy hoạch tốt.
    • The map shows it is a well-streeted town with a clear grid pattern. (Bản đồ cho thấy đó một thị trấn nhiều đường phố với kiểu bố cục ô bàn cờ rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Street (n): đường phố.

    • We live on a quiet street. (Chúng tôi sống trên một con phố yên tĩnh.)
  • Streetwise (adj): tinh thông đường phố, khôn ngoan, sành sỏi.

    • He's very streetwise and knows how to handle himself in the city. (Anh ấy rất sành sỏi biết cách xử lý mọi việc trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbanized: đã được đô thị hóa.
  • Laid out with streets: được bố trí đường phố.
Lưu ý
  • Từ "streeted" tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa chính của mô tả đặc điểm của một địa điểm ( đường phố). không phải một động từ.
streeted

A family walks down a quiet, tree-lined streeted neighborhood.

tính từ
  1. đường phố, phố

Từ gần giống