streetward
/'stri:twəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hướng về phía phố, quay mặt về phố: Miêu tả hướng hoặc vị trí đối diện với con phố hoặc hướng ra đường phố.
Phó từ:
- Về phía phố, theo hướng phố: Chỉ sự chuyển động hoặc hướng di chuyển về phía con phố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The house has a streetward entrance. (Ngôi nhà có một lối vào hướng về phía phố.)
- All the streetward windows were decorated for the festival. (Tất cả các cửa sổ hướng ra phố đều được trang trí cho lễ hội.)
Phó từ:
- He turned streetward and walked quickly. (Anh ta rẽ về hướng phố và đi nhanh.)
- The crowd flowed streetward after the concert. (Đám đông tràn về phía phố sau buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a streetward glance": một cái nhìn về phía phố.
- She cast a streetward glance, looking for the taxi. (Cô ấy liếc nhìn về phía phố để tìm chiếc taxi.)
"facing streetward": hướng mặt về phía phố.
- The café's terrace, facing streetward, is perfect for people-watching. (Khu hiên của quán cà phê, hướng mặt về phía phố, rất lý tưởng để ngắm người qua lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Streetwards (phó từ): (cách viết khác) về phía phố.
- They wandered streetwards without a destination. (Họ lang thang về phía phố mà không có điểm đến.)
Từ đồng nghĩa
- Toward(s) the street: về phía con phố.
- In the direction of the street: theo hướng đường phố.
Lưu ý
- Từ này là một từ ghép được tạo thành từ "street" (phố) và hậu tố "-ward" (chỉ hướng). Nó thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ như "hướng ra phố", "về phía đường", "phía trước phố".
tính từ & phó từ
- về phía phố