streetward

/'stri:twəd/
Học thuật
Thân thiện
streetward

A small dog looks streetward from the garden gate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về phía phố, quay mặt về phố: Miêu tả hướng hoặc vị trí đối diện với con phố hoặc hướng ra đường phố.
  2. Phó từ:

    • Về phía phố, theo hướng phố: Chỉ sự chuyển động hoặc hướng di chuyển về phía con phố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The house has a streetward entrance. (Ngôi nhà một lối vào hướng về phía phố.)
    • All the streetward windows were decorated for the festival. (Tất cả các cửa sổ hướng ra phố đều được trang trí cho lễ hội.)
  • Phó từ:

    • He turned streetward and walked quickly. (Anh ta rẽ về hướng phố đi nhanh.)
    • The crowd flowed streetward after the concert. (Đám đông tràn về phía phố sau buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a streetward glance": một cái nhìn về phía phố.

    • She cast a streetward glance, looking for the taxi. ( ấy liếc nhìn về phía phố để tìm chiếc taxi.)
  • "facing streetward": hướng mặt về phía phố.

    • The café's terrace, facing streetward, is perfect for people-watching. (Khu hiên của quán cà phê, hướng mặt về phía phố, rất lý tưởng để ngắm người qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Streetwards (phó từ): (cách viết khác) về phía phố.
    • They wandered streetwards without a destination. (Họ lang thang về phía phố không điểm đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Toward(s) the street: về phía con phố.
  • In the direction of the street: theo hướng đường phố.
Lưu ý
  • Từ này một từ ghép được tạo thành từ "street" (phố) hậu tố "-ward" (chỉ hướng). thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ như "hướng ra phố", "về phía đường", "phía trước phố".
streetward

A small dog looks streetward from the garden gate.

tính từ & phó từ
  1. về phía phố