strengthless

/'streɳθlis/
Học thuật
Thân thiện
strengthless

The old man felt strengthless as he tried to lift the empty box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sức lực, yếu ớt: "strengthless" mô tả trạng thái hoàn toàn thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc hiệu quả; không khả năng tạo ra lực hoặc sức đề kháng.
dụ sử dụng
  • (Sau trận ốm dài, cánh tay anh ấy cảm thấy hoàn toàn không chút sức lực nào.)
  • (Lập luận của ấy yếu ớt không thuyết phục được ai.)
  • (Sợi dây yếu ớt đứt ngay dưới áp lực nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strengthless voice": giọng nói yếu ớt, không lực.
    • He answered with a strengthless voice, barely above a whisper. (Anh ta trả lời bằng một giọng nói yếu ớt, chỉ hơn tiếng thì thầm một chút.)
  • "strengthless attempt": nỗ lựcvọng, không sức mạnh.
    • It was a strengthless attempt to change the system. (Đó một nỗ lựcvọng để thay đổi hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Strengthen (động từ): làm cho mạnh mẽ hơn, củng cố.
    • Exercise helps to strengthen your muscles. (Tập thể dục giúp củng cố bắp của bạn.)
  • Strength (danh từ): sức mạnh, cường độ.
    • He showed great strength in difficult times. (Anh ấy thể hiện sức mạnh lớn lao trong thời điểm khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Weak: yếu, không mạnh.
  • Feeble: yếu đuối, ốm yếu (thường do tuổi tác hoặc bệnh tật).
  • Powerless: bất lực, không quyền lực hoặc sức mạnh.
  • Impotent: bất lực, không khả năng hành động hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ.
  • Powerful: hùng mạnh, sức mạnh.
  • Forceful: mạnh mẽ, sức thuyết phục.
  • Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
strengthless

The old man felt strengthless as he tried to lift the empty box.

tính từ
  1. không sức lực, yếu