strephon

/'srefən/
Học thuật
Thân thiện
strephon

The strephon kneels in a lush meadow to offer a small bouquet of wildflowers to his beloved.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu say đắm, chàng trai si tình: "Strephon" một danh từ riêng, thường được dùng trong văn học để chỉ một người yêu lý tưởng, một chàng trai đang say đắm trong tình yêu, đặc biệt trong mối quan hệ với người yêu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the pastoral poem, Strephon sings of his undying love for his beloved. (Trong bài thơ mục đồng, chàng Strephon ca ngợi tình yêu bất diệt dành cho người yêu của chàng.)
    • He was a perfect Strephon, writing her love letters every day. (Anh ấy một chàng Strephon hoàn hảo, viết thư tình cho ấy mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strephon and Chloe": Một cụm từ cố định trong văn học, dùng để chỉ một đôi tình nhân đẹp đôi, một cặp uyên ương lý tưởng, thường trong bối cảnh thơ ca mục đồng.
    • Their romance was like that of Strephon and Chloe, pure and idyllic. (Mối tình của họ giống như Strephon Chloe, thuần khiết mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lover (n): người yêu (nghĩa tổng quát hơn, không mang sắc thái văn học cụ thể như "Strephon").
  • Swain (n): chàng trai trẻ, người tình (một từ cổ khác cũng thường xuất hiện trong thơ ca mục đồng).
  • Beau (n): người tình, bạn trai (từ cổ, chỉ người đàn ông tán tỉnh hoặc đang yêu).
Từ đồng nghĩa
  • Ardent lover: người yêu say đắm, nồng nhiệt.
  • Devoted suitor: người cầu hôn tận tụy, chung thủy.
Lưu ý
  • "Strephon" một danh từ riêng nguồn gốc từ văn học. Từ này không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái hài hước, trang trọng khi muốn von một người đàn ông đang yêu say đắm.
  • Từ này thường đi kèm với tên "Chloe" để tạo thành một cặp biểu tượng cho tình yêu lý tưởng.
strephon

The strephon kneels in a lush meadow to offer a small bouquet of wildflowers to his beloved.

danh từ
  1. người yêu say đắm
    • strephon and Chloe
      đôi uyên ương