streptobacille

Học thuật
Thân thiện
streptobacille

Un technicien de laboratoire observe un streptobacille au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuẩn que chuỗi, liên trực khuẩn: Một loại vi khuẩn hình que (trực khuẩn) xu hướng liên kết với nhau thành chuỗi, giống như một chuỗi hạt. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong vi sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le streptobacille est responsable de certaines infections. (Khuẩn que chuỗinguyên nhân gây ra một số bệnh nhiễm trùng.)
    • On observe au microscope un streptobacille. (Người ta quan sát thấy một liên trực khuẩn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Streptobacille de la peste": Liên trực khuẩn dịch hạch (một tên gọi của vi khuẩn gây bệnh dịch hạch).
    • Le streptobacille de la peste a été identifié par Alexandre Yersin. (Liên trực khuẩn dịch hạch đã được Alexandre Yersin xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptobacillaire (adj): thuộc về khuẩn que chuỗi.
    • Une infection streptobacillaire. (Một bệnh nhiễm trùng do khuẩn que chuỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacille en chaîne: trực khuẩn hình chuỗi (cách mô tả hình thái).
  • Bactérie en bâtonnet en chaîne: vi khuẩn hình que xếp chuỗi (cách mô tả chi tiết).
Lưu ý
  • Streptobacillemột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, vi sinh sinh học.
streptobacille

Un technicien de laboratoire observe un streptobacille au microscope.

danh từ giống đực
  1. (vi sinh vật học) khuẩn que chuỗi, liên trực khuẩn