streptococcus

/,streptou'kɔləs/
Học thuật
Thân thiện
streptococcus

A scientist examines streptococcus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuẩn cầu chuỗi, khuẩn liên cầu: Một loại vi khuẩn hình cầu, Gram dương, thường sắp xếp thành từng cặp hoặc chuỗi dài. Nhiều loài trong số này nguyên nhân gây ra các bệnh nhiễm trùngngười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A throat culture confirmed the presence of streptococcus. (Cấy dịch họng đã xác nhận sự có mặt của khuẩn liên cầu.)
    • Streptococcus pneumoniae is a common cause of pneumonia. (Khuẩn liên cầu phổi một nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi.)
    • The doctor prescribed antibiotics for the streptococcus infection. (Bác sĩ đã đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng do liên cầu khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Group A streptococcus (GAS)": Liên cầu khuẩn nhóm A, thường gây viêm họng liên cầu sốt scarlet.
    • Rapid tests are often used to detect Group A streptococcus. (Xét nghiệm nhanh thường được dùng để phát hiện liên cầu khuẩn nhóm A.)
  • "Beta-hemolytic streptococcus": Liên cầu khuẩn tan huyết beta, một nhóm gây bệnh quan trọng.
    • The bacteria was identified as beta-hemolytic streptococcus. (Vi khuẩn được xác định liên cầu khuẩn tan huyết beta.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptococcal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khuẩn liên cầu.
    • She was treated for a streptococcal infection. ( ấy được điều trị vì một bệnh nhiễm trùng do liên cầu khuẩn.)
  • Streptococci (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của streptococcus.
    • Various streptococci can be part of the normal flora. (Nhiều loại liên cầu khuẩn có thể một phần của hệ vi sinh vật bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Strep (danh từ, cách nói thông tục): cách viết tắt thông thường cho streptococcus.
    • The child tested positive for strep. (Đứa trẻ kết quả dương tính với liên cầu khuẩn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "streptococcus".

streptococcus

A scientist examines streptococcus under a microscope.

danh từ, số nhiều streptococci
  1. (y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn liên cầu

Từ đồng nghĩa