streptomycin

/,steptou'maisin/
Học thuật
Thân thiện
streptomycin

A scientist examines a vial of streptomycin in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Dược học):
    • Streptomycin một loại kháng sinh được sản xuất từ vi khuẩn Streptomyces griseus. được sử dụng chủ yếu trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt bệnh lao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed streptomycin to treat the tuberculosis infection. (Bác sĩ đơn streptomycin để điều trị nhiễm trùng lao.)
    • Streptomycin was one of the first effective antibiotics against tuberculosis. (Streptomycin một trong những loại kháng sinh đầu tiên hiệu quả chống lại bệnh lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu hướng dẫn điều trị liên quan đến bệnh truyền nhiễm.
    • The strain showed resistance to streptomycin. (Chủng vi khuẩn này cho thấy kháng lại streptomycin.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến trực tiếp từ "streptomycin". Đây một danh từ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Trong ngữ cảnh y tế, có thể đề cập đến như một loại kháng sinh aminoglycoside (một nhóm kháng sinh streptomycin thuộc về) hoặc thuốc điều trị lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Streptomycin" một danh từ chuyên ngành không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Streptomycin" một thuật ngữ khoa học không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
streptomycin

A scientist examines a vial of streptomycin in a laboratory.

danh từ
  1. (dược học) Streptomyxin

Từ chứa "streptomycin"