streptomycine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Dược học) Thuốc kháng sinh streptomycin: Một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La streptomycine a été découverte en 1943. (Thuốc streptomycin được phát hiện vào năm 1943.)
- Ce traitement associe la streptomycine à d'autres médicaments. (Phác đồ điều trị này kết hợp streptomycin với các loại thuốc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résistance à la streptomycine": Tình trạng kháng thuốc streptomycin.
- La résistance à la streptomycine complique le traitement. (Tình trạng kháng streptomycin làm phức tạp hóa việc điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Streptomyces (danh từ giống đực): Tên một chi vi khuẩn tạo ra nhiều chất kháng sinh, trong đó có streptomycin.
- Les streptomyces sont des bactéries importantes pour la production d'antibiotiques. (Chi Streptomyces là những vi khuẩn quan trọng trong việc sản xuất kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Antibiotique amino-side (danh từ giống đực): Kháng sinh nhóm aminoglycoside (nhóm thuốc mà streptomycin thuộc về).
danh từ giống cái
- (dược học) xtreptomixin