stressful
Định nghĩa
Tính từ: - Gây căng thẳng, gây áp lực: "stressful" mô tả một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm khiến người ta cảm thấy căng thẳng, lo lắng, hoặc mệt mỏi về mặt tinh thần và thể chất. - Khó chịu, bực bội: Trong một số ngữ cảnh, nó cũng chỉ sự khó chịu hoặc bực bội do áp lực gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc có thể rất căng thẳng trong mùa lễ hội.)
- (Chuyển đến một thành phố mới là một trải nghiệm gây căng thẳng.)
- (Kỳ thi cực kỳ căng thẳng đối với các học sinh.)
- (Cô ấy thấy nói trước đám đông gây căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stressful situation": tình huống căng thẳng.
- He handled the stressful situation with calm. (Anh ấy xử lý tình huống căng thẳng một cách bình tĩnh.)
- "stressful environment": môi trường căng thẳng.
- Working in a stressful environment can affect your health. (Làm việc trong môi trường căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
- "stressful event": sự kiện gây căng thẳng.
- Weddings can be stressful events, but they are also joyful. (Đám cưới có thể là sự kiện gây căng thẳng, nhưng chúng cũng rất vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stress (danh từ): sự căng thẳng, áp lực.
- Too much stress is bad for your health. (Quá nhiều căng thẳng có hại cho sức khỏe của bạn.)
- Stress (động từ): gây căng thẳng, nhấn mạnh.
- Don't stress yourself over small things. (Đừng tự gây căng thẳng cho bản thân vì những điều nhỏ nhặt.)
- Stressed (tính từ): cảm thấy căng thẳng (dùng cho người).
- I feel really stressed about the deadline. (Tôi cảm thấy thực sự căng thẳng về hạn chót.)
- Stress-free (tính từ): không căng thẳng.
- A stress-free vacation is what I need. (Một kỳ nghỉ không căng thẳng là điều tôi cần.)
Từ đồng nghĩa
- Trying: khó khăn, thử thách.
- It was a trying day at work. (Đó là một ngày làm việc khó khăn.)
- Nerve-racking: làm căng thẳng thần kinh.
- The waiting was nerve-racking. (Sự chờ đợi thật căng thẳng thần kinh.)
- Demanding: đòi hỏi nhiều công sức, gây áp lực.
- Her job is very demanding. (Công việc của cô ấy rất đòi hỏi nhiều.)
- Frustrating: gây bực bội, thất vọng.
- The traffic was frustrating. (Giao thông thật bực bội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stress out: trở nên căng thẳng, lo lắng quá mức.
- Don't stress out over the test. (Đừng căng thẳng quá về bài kiểm tra.)
- Stress about: lo lắng về điều gì đó.
- She's always stressing about money. (Cô ấy luôn lo lắng về tiền bạc.)
Thành ngữ liên quan
- Under pressure: dưới áp lực.
- He works well under pressure. (Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
- On edge: lo lắng, căng thẳng.
- The noise made everyone on edge. (Tiếng ồn khiến mọi người căng thẳng.)