stressless

/'streslis/
Học thuật
Thân thiện
stressless

A stressless syllable often occurs in the middle of a word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trọng âm: Trong ngôn ngữ học, "stressless" mô tả một âm tiết, từ hoặc phần của từ không được nhấn mạnh về mặt ngữ điệu. không mang trọng âm chính hoặc phụ.
    • Không căng thẳng, thoải mái: Trong cách dùng phổ thông hơn (ít phổ biến), "stressless" có thể mô tả trạng thái không áp lực, căng thẳng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • In the word "record" (noun), the first syllable is stressed and the second is stressless. (Trong từ "record" (danh từ), âm tiết đầu được nhấn âm tiết thứ hai không trọng âm.)
    • Many function words, like "the" or "of", are typically stressless in a sentence. (Nhiều từ chức năng, như "the" hoặc "of", thường không trọng âm trong câu.)
  • Tính từ (Nghĩa phổ thông):

    • She dreamed of a stressless vacation on a quiet beach. ( ấy về một kỳ nghỉ không căng thẳng trên bãi biển yên tĩnh.)
    • His goal is to live a simple and stressless life. (Mục tiêu của anh ấy sống một cuộc đời giản dị không áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngữ âm âm vị học để mô tả sự phân bố trọng âm.
    • The analysis focused on the vowel reduction in stressless syllables. (Phân tích tập trung vào sự giảm nguyên âm trong các âm tiết không trọng âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstressed (adj): Không được nhấn mạnh, không trọng âm. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong cả ngôn ngữ học đời sống.
    • The unstressed syllables are often pronounced more quickly. (Các âm tiết không được nhấn thường được phát âm nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaccented: Không trọng âm (dùng trong ngôn ngữ học).
  • Atonic: Không trọng âm, không thanh điệu (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Relaxed: Thư giãn, thoải mái (cho nghĩa phổ thông).
  • Pressure-free: Không áp lực (cho nghĩa phổ thông).
Từ trái nghĩa
  • Stressed: trọng âm; căng thẳng.
  • Accented: trọng âm.
  • Tense: Căng thẳng.
stressless

A stressless syllable often occurs in the middle of a word.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) không trọng âm