stretcher-party

/'stretʃə,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
stretcher-party

A stretcher-party carries a wounded soldier from the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm tải thương: Một nhóm người (thường trong bối cảnh quân sự, cứu hộ hoặc y tế) được chỉ định để khiêng hoặc vận chuyển người bị thương, ốm đau hoặc tử sĩ bằng cáng (stretcher).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A stretcher-party was quickly assembled to carry the wounded soldiers from the battlefield. (Một nhóm tải thương đã nhanh chóng được tập hợp để khiêng những người lính bị thương ra khỏi chiến trường.)
    • The rescue team formed a stretcher-party to bring the injured hiker down the mountain. (Đội cứu hộ đã lập một nhóm tải thương để đưa người leo núi bị thương xuống núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call for a stretcher-party": kêu gọi, yêu cầu một nhóm tải thương.
    • The medic called for a stretcher-party immediately after assessing the casualties. (Nhân viên y tế đã yêu cầu một nhóm tải thương ngay sau khi đánh giá thương vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretcher-bearer (n): người khiêng cáng, thành viên của một nhóm tải thương.
    • He served as a stretcher-bearer during the war. (Ông ấy từng phục vụ với tư cách người khiêng cáng trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Litter squad: tổ, đội khiêng cáng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Casualty evacuation team: đội sơ tán thương binh (nhấn mạnh vào mục đích sơ tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "stretcher-party" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "stretcher-party".)

stretcher-party

A stretcher-party carries a wounded soldier from the battlefield.

danh từ
  1. (quân sự) nhóm tải thương