striature
/strai'eiʃn/ Cách viết khác : (striature) /'straiətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có vằn, sự có sọc: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một bề mặt có các đường vân hoặc sọc.
- Sự kẻ sọc: Chỉ hành động tạo ra các đường sọc trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The striature on the shell makes it easy to identify. (Sự có vằn trên vỏ sò giúp nhận dạng nó dễ dàng.)
- The artist focused on the striature of the wood grain. (Nghệ sĩ tập trung vào sự có sọc của thớ gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine striature": sự có vân mịn, chỉ các đường vân rất nhỏ và sát nhau.
- Under the microscope, the fine striature of the mineral was visible. (Dưới kính hiển vi, sự có vân mịn của khoáng chất có thể nhìn thấy được.)
Biến thể và từ gần giống
- Striated (tính từ): có vân, có sọc.
- The striated muscle tissue is under voluntary control. (Mô cơ có vân nằm dưới sự kiểm soát chủ động.)
- Striation (danh từ): đường vân, vết sọc; thường dùng để chỉ từng đường riêng lẻ hoặc tập hợp các đường.
- Glacial striations are scratches on bedrock caused by moving ice. (Các vết sọc do sông băng là những vết xước trên nền đá gây ra bởi băng di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Striping: sự tạo sọc, sự kẻ vằn.
- Streaking: sự có vệt, sự tạo thành vệt dài.
Lưu ý
- "Striature" là một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật để chỉ đặc điểm bề mặt.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như striation hoặc stripe thường được ưa dùng hơn.
danh từ
- sự có vằn, sự có sọc; sự kẻ sọc