strictly
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ: "strictly" mô tả hành động được thực hiện với sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: "strictly" cũng dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là hoàn toàn đúng hoặc bị giới hạn trong một phạm vi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Một cách nghiêm ngặt:
- The teacher strictly enforced the no-phone policy in class. (Giáo viên thực thi một cách nghiêm ngặt chính sách cấm điện thoại trong lớp.)
- The factory follows strictly safety regulations. (Nhà máy tuân thủ một cách nghiêm ngặt các quy định an toàn.)
Hoàn toàn, tuyệt đối:
- This is strictly confidential information. (Đây là thông tin hoàn toàn bí mật.)
- We talked strictly business during the meeting. (Chúng tôi nói chuyện hoàn toàn về công việc trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strictly speaking": nói một cách chính xác, theo đúng nghĩa.
- Strictly speaking, that's not a crime, but it's unethical. (Nói một cách chính xác, đó không phải là tội phạm, nhưng nó phi đạo đức.)
"not strictly necessary": không thực sự cần thiết.
- These extra features are not strictly necessary for the project. (Những tính năng bổ sung này không thực sự cần thiết cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Strict (tính từ): nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- He has a strict upbringing. (Anh ấy có một nền giáo dục nghiêm ngặt.)
- Strictness (danh từ): sự nghiêm ngặt, tính chặt chẽ.
- The strictness of the rules surprised everyone. (Sự nghiêm ngặt của các quy tắc khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Rigorously: một cách nghiêm khắc, chặt chẽ.
- Stringently: một cách nghiêm ngặt, khắt khe.
- Exactly: một cách chính xác, tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "strictly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "adhere to strictly": tuân thủ nghiêm ngặt.)
- We must adhere strictly to the deadline. (Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Strictly speaking: nói một cách chính xác (đã giải thích ở trên).
- Strictly for the birds: không quan trọng, vô nghĩa (thành ngữ không trang trọng).
- That suggestion is strictly for the birds. (Gợi ý đó hoàn toàn vô nghĩa.)