strictured
/'striktʃəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị chẹt, bị hẹp lại: Trong y học, "strictured" mô tả một ống hoặc lỗ trong cơ thể bị thu hẹp một cách bất thường do mô sẹo hoặc viêm nhiễm, gây cản trở dòng chảy hoặc lưu thông bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with a strictured bile duct. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng ống mật bị chẹt.)
- A strictured ureter can cause severe kidney problems. (Niệu quản bị hẹp có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strictured area": vùng bị hẹp, đoạn bị chẹt.
- The surgeon will operate on the strictured area of the intestine. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ đoạn ruột bị chẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stricture (danh từ): sự chít hẹp, chỗ hẹp bệnh lý.
- The esophageal stricture made swallowing difficult. (Chỗ hẹp thực quản khiến việc nuốt trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Constricted: bị thắt chặt, bị co lại.
- Narrowed: bị thu hẹp.
Từ trái nghĩa
- Dilated: giãn nở ra.
- Patent: thông thoáng, không bị tắc nghẽn.