strident

/'staidnt/
Học thuật
Thân thiện
strident

Un cri strident réveille tout le quartier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chói tai, inh ỏi: Dùng để mô tả âm thanh to, sắc, gắt khó chịu, gây cảm giác khó nghe.
    • Gay gắt, quyết liệt: Dùng để mô tả giọng nói, lời phê bình, lập trường hoặc phong cách tính chất mạnh mẽ, thiếu tế nhị thường gây tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le son de la sirène était strident. (Âm thanh của còi báo động rất chói tai.)
    • Elle a une voix stridente quand elle est en colère. ( ấy có một giọng nói chói tai/gay gắt khi ấy tức giận.)
    • Il a émis des critiques stridentes contre la nouvelle politique. (Anh ấy đã đưa ra những lời chỉ trích gay gắt đối với chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un ton strident": Một giọng điệu gay gắt, chói tai.

    • Le débat a été marqué par des échanges au ton strident. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi những trao đổi với giọng điệu gay gắt.)
  • "Une couleur stridente": Một màu sắc chói, sặc sỡ đến mức gây khó chịu cho thị giác (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).

    • Il portait une cravate d'une couleur stridente. (Anh ta đeo một chiếc vạt màu sắc chói lọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stridence (danh từ): Tính chất chói tai, sự gay gắt.

    • La stridence de ses propos a choqué l'audience. (Tính gay gắt trong lời nói của anh ta đã làm khán giả sốc.)
  • Striduler (động từ, hiếm gặp): Kêu inh ỏi, rít lên.

    • Les cigales stridulent. (Những con ve sầu kêu râm ran.)
Từ đồng nghĩa
  • Criard (adj): Chói tai, lòe loẹt (về âm thanh hoặc màu sắc).
  • Aigu (adj): Cao, the thé (về âm thanh).
  • Cassant (adj): Cộc lốc, gay gắt (về giọng nói, thái độ).
  • Véhément (adj): Mãnh liệt, sôi nổi (về lời nói, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Doux (adj): Dịu dàng, êm ái.
  • Mélodieux (adj): Du dương, êm tai.
  • Mesuré (adj): Điều độ, chừng mực.
  • Apaisant (adj): Làm dịu, êm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với từ "strident".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "strident".

strident

Un cri strident réveille tout le quartier.

tính từ
  1. chói tai, inh ỏi
    • Cri strident
      tiếng kêu inh ỏi

Từ có nhắc đến "strident"