stridulant

/'stridjulənt/
Học thuật
Thân thiện
stridulant

The cicada's stridulant call filled the summer afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kêu inh tai, kêu chói tai: Dùng để mô tả âm thanh the thé, chói tai, khó chịu, thường âm thanh do côn trùng (như ve sầu, dế) hoặc các vật thể tạo ra khi cọ xát vào nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stridulant sound of the cicadas filled the hot summer afternoon. (Tiếng kêu inh tai của ve sầu tràn ngập buổi chiều nóng bức.)
    • He was annoyed by the stridulant noise of the rusty gate. (Anh ấy bực mình tiếng kêu chói tai của cánh cổng gỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Thường được dùng để tăng tính hình tượng cảm xúc khi mô tả âm thanh gây khó chịu hoặc tạo không khí căng thẳng.
    • The stridulant hum of the machinery was a constant reminder of the factory's presence. (Tiếng vo ve chói tai của máy móc lời nhắc nhở thường trực về sự hiện diện của nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stridulate (động từ): phát ra âm thanh the thé, chói tai (thường nói về côn trùng).
    • Crickets stridulate by rubbing their wings together. (Những con dế kêu bằng cách cọ đôi cánh vào nhau.)
  • Stridulation (danh từ): hành động hoặc âm thanh kêu the thé, chói tai.
    • The stridulation of the insects was deafening. (Tiếng kêu của côn trùng thật chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrill: the thé, chói tai.
  • Piercing: xuyên thấu, chói tai.
  • Screeching: kêu lên chói tai.
  • Grating: ken két, chói tai (do cọ xát).
Từ trái nghĩa
  • Melodious: du dương, êm tai.
  • Soft: nhẹ nhàng, êm ái.
  • Mellow: trầm ấm, êm dịu.
stridulant

The cicada's stridulant call filled the summer afternoon.

tính từ
  1. inh tai