stridulate
/'stridjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu inh tai, phát ra tiếng kêu chói tai: Hành động của một số loài côn trùng (như dế, châu chấu) tạo ra âm thanh bằng cách cọ xát các bộ phận đặc biệt trên cơ thể chúng với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Crickets stridulate at night by rubbing their wings together. (Những con dế kêu inh tai vào ban đêm bằng cách cọ đôi cánh của chúng vào nhau.)
- The scientist observed how the grasshoppers stridulate to communicate. (Nhà khoa học quan sát cách những con châu chấu kêu để giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stridulate loudly": kêu inh ỏi, kêu rất to.
- In the summer evening, the cicadas stridulate loudly from the trees. (Vào buổi tối mùa hè, những con ve kêu inh ỏi từ trên cây.)
Biến thể và từ gần giống
Stridulation (danh từ): hành động hoặc âm thanh kêu chói tai do côn trùng tạo ra.
- The stridulation of the insects filled the air. (Tiếng kêu chói tai của côn trùng tràn ngập không khí.)
Stridulatory (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc phát ra âm thanh bằng cách cọ xát.
- The insect has a special stridulatory organ. (Con côn trùng có một cơ quan đặc biệt để phát ra âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Chirp: kêu líu lo (thường dùng cho chim, nhưng cũng có thể dùng cho một số côn trùng với âm sắc khác).
- Creak: kêu cót két, ken két (thường dùng cho đồ vật, nhưng có thể dùng để mô tả âm thanh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan