stridulation

/,stridju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
stridulation

A cricket produces a loud stridulation on a summer night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kêu rít, tiếng kêu chói tai: Âm thanh sắc, the thé, thường rất cao khó chịu, do một số loài côn trùng tạo ra bằng cách cọ xát các bộ phận cơ thể với nhau.
    • Hành động tạo ra tiếng kêu đó: Chỉ quá trình hoặc hành động cọ xát để phát ra âm thanh đặc trưng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stridulation of crickets filled the summer night. (Tiếng kêu rít của những con dế làm đầy đêm .)
    • Scientists study the mechanism of stridulation in grasshoppers. (Các nhà khoa học nghiên cứu chế tạo tiếng kêu của châu chấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The stridulation serves as...": Tiếng kêu này chức năng như...
    • The stridulation serves as a mating call for many insect species. (Tiếng kêu rít này đóng vai trò như tiếng gọi bạn tình cho nhiều loài côn trùng.)
  • "To produce stridulation": tạo ra tiếng kêu rít.
    • The beetle produces stridulation by rubbing its legs against its abdomen. (Con bọ cánh cứng tạo ra tiếng kêu bằng cách cọ chân vào bụng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stridulate (động từ): kêu rít, phát ra tiếng kêu chói tai (bằng cách cọ xát).
    • Cicadas stridulate loudly on hot days. (Ve sầu kêu rít inh ỏi vào những ngày nóng.)
  • Stridulatory (tính từ): (thuộc về) việc tạo ra tiếng kêu rít.
    • The insect has a special stridulatory organ. (Con côn trùng một cơ quan đặc biệt để tạo tiếng kêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirping: tiếng kêu chiêm chiếp (thường của chim, nhưng cũng có thể dùng cho côn trùng với sắc thái khác).
  • Screeching: tiếng rít, tiếng ken két (thường chỉ âm thanh rất chói tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "stridulation").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stridulation").

stridulation

A cricket produces a loud stridulation on a summer night.

danh từ
  1. sự kêu inh tai
  2. tiếng kêu inh tai (của sâu bọ)