stridulator

/'stridjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
stridulator

A cricket acts as a stridulator by rubbing its wings together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật phát ra âm thanh chói tai, lách cách: "stridulator" một danh từ chỉ người hoặc, phổ biến hơn, một loài côn trùng tạo ra âm thanh lớn, chói tai, lách cách bằng cách cọ xát các bộ phận cơ thể với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cicada is a well-known stridulator. (Con ve sầu một stridulator nổi tiếng.)
    • Scientists studied the anatomy of the grasshopper, a common stridulator. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của con châu chấu, một stridulator phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt côn trùng học (entomology), để mô tả chính xác chế tạo âm thanh của côn trùng.
  • Có thể dùng trong văn phong mô tả hoặc ẩn dụ để chỉ một người giọng nói hoặc tiếng cười the thé, chói tai.
    • He laughed like a stridulator. (Anh ta cười như một kẻ kêu inh tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Stridulate (động từ): phát ra âm thanh lách cách, kêu rít (như côn trùng).
    • Crickets stridulate by rubbing their wings together. (Những con dế kêu bằng cách cọ xát đôi cánh của chúng với nhau.)
  • Stridulation (danh từ): hành động hoặc âm thanh phát ra do stridulate.
    • The stridulation of the cicadas filled the summer air. (Tiếng kêu rỉ rả của ve sầu tràn ngập không khí mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Noisemaker (n): vật/người gây ồn (nghĩa rộng thông tục hơn).
  • Chirper (n): vật/người kêu chíp chíp (thường chỉ chim hoặc côn trùng nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stridulator

A cricket acts as a stridulator by rubbing its wings together.

danh từ
  1. người kêu inh tai; sâu bọ kêu inh tai